Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biệt nhãn
@biệt nhãn|- [high esteem] Hochachtung
* Từ tham khảo/words other:
-
biết ơn
-
biệt phái
-
biệt thự
-
biếu
-
biểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biệt nhãn
* Từ tham khảo/words other:
- biết ơn
- biệt phái
- biệt thự
- biếu
- biểu