Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biệt danh
@biệt danh|- [Nickname] Spitzname|- [alias] alias, Alias, Parallelbezeichnung, Pseudonym
* Từ tham khảo/words other:
-
biết đâu chừng
-
biết điều
-
biệt kích
-
biệt ly
-
biệt ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biệt danh
* Từ tham khảo/words other:
- biết đâu chừng
- biết điều
- biệt kích
- biệt ly
- biệt ngữ