Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến trở
@biến trở|- [Rheostat] Regelwiderstand
* Từ tham khảo/words other:
-
biến tướng
-
biếng
-
biếng nhác
-
biết
-
biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến trở
* Từ tham khảo/words other:
- biến tướng
- biếng
- biếng nhác
- biết
- biệt