Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biện giải
@biện giải|- [reason] Anlass, Grund, Ursache, venünftig reden, Vernunft, vernünftig urteilen, Verstand
* Từ tham khảo/words other:
-
biên giới
-
biến hình
-
biến hoá
-
biến hóa
-
biên khu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biện giải
* Từ tham khảo/words other:
- biên giới
- biến hình
- biến hoá
- biến hóa
- biên khu