Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên bản
@biên bản|- [Report] Bericht, Referat, Reportage
* Từ tham khảo/words other:
-
biến cách
-
biến chất
-
biên chế
-
biến chứng
-
biện chứng pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên bản
* Từ tham khảo/words other:
- biến cách
- biến chất
- biên chế
- biến chứng
- biện chứng pháp