Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịa đặt
@bịa đặt|- [To fabricate] fabrizieren, herstellen
* Từ tham khảo/words other:
-
bịch
-
bích chương
-
bích ngọc
-
biếm
-
biếm họa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịa đặt
* Từ tham khảo/words other:
- bịch
- bích chương
- bích ngọc
- biếm
- biếm họa