Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẻo lẻo
@bẻo lẻo|- [Glib] schlagfertig, wortgewandt
* Từ tham khảo/words other:
-
béo mẫm
-
béo mập
-
béo mỡ
-
béo ngậy
-
bèo nhèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẻo lẻo
* Từ tham khảo/words other:
- béo mẫm
- béo mập
- béo mỡ
- béo ngậy
- bèo nhèo