Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở và bốc dỡ
* thngữ|- to break out
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết bị sân khấu
-
thiết bị tàu thủy
-
thiết bị thải
-
thiết bị thu hồi
-
thiết bị tiếp hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở và bốc dỡ
* Từ tham khảo/words other:
- thiết bị sân khấu
- thiết bị tàu thủy
- thiết bị thải
- thiết bị thu hồi
- thiết bị tiếp hợp