Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yết hầu âm
* dtừ|- pharyngeal (sound)
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền vào
-
truyện về các vị thánh
-
truyện vui
-
tthấy rõ
-
tu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yết hầu âm
* Từ tham khảo/words other:
- truyền vào
- truyện về các vị thánh
- truyện vui
- tthấy rõ
- tu