Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
y hệt
- xem giống hệt
* Từ tham khảo/words other:
-
người tóm tắt có hệ thống
-
người tôn kính
-
người tôn sùng
-
người tôn sùng kinh thánh
-
người tôn sùng sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
y hệt
* Từ tham khảo/words other:
- người tóm tắt có hệ thống
- người tôn kính
- người tôn sùng
- người tôn sùng kinh thánh
- người tôn sùng sách