Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuống lớp
- to go down a year; to be moved down (a class)
* Từ tham khảo/words other:
-
trục cần
-
trục căng buồm
-
trục cầu
-
trúc chắc
-
trúc chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuống lớp
* Từ tham khảo/words other:
- trục cần
- trục căng buồm
- trục cầu
- trúc chắc
- trúc chi