Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuống dốc
- to go down the slope; to go downhill; to slope down|- xem thất cơ lỡ vận|= xuống dốc đến nỗi phải đi ăn xin to be reduced to beggary
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ đào lỗ tra hạt
-
dụng cụ đập vụn nước đá
-
dụng cụ để cắt
-
dụng cụ để cắt dòng nước
-
dụng cụ để chia độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuống dốc
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ đào lỗ tra hạt
- dụng cụ đập vụn nước đá
- dụng cụ để cắt
- dụng cụ để cắt dòng nước
- dụng cụ để chia độ