Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xung thiên
- to go up in the sky
* Từ tham khảo/words other:
-
đáo đầu
-
đáo để
-
đảo đề
-
đào để đóng nêm phá đá
-
dao để phết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xung thiên
* Từ tham khảo/words other:
- đáo đầu
- đáo để
- đảo đề
- đào để đóng nêm phá đá
- dao để phết