Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xung phá
* dtừ|- burst through, defeat
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi chót
-
hội chủ
-
hội chữ thập đỏ
-
hội chữ thập đỏ quốc tế
-
hơi chua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xung phá
* Từ tham khảo/words other:
- hồi chót
- hội chủ
- hội chữ thập đỏ
- hội chữ thập đỏ quốc tế
- hơi chua