Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất sứ
- to go on a mission
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng cung
-
vọng cung
-
vòng cuộn
-
vòng đai
-
vòng đai trắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất sứ
* Từ tham khảo/words other:
- vòng cung
- vọng cung
- vòng cuộn
- vòng đai
- vòng đai trắng