Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xu hướng vị lai
- future tendencies
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn không rõ
-
nhìn kìa
-
nhìn kỹ
-
nhìn kỹ từ đầu đến chân
-
nhìn lạc quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xu hướng vị lai
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn không rõ
- nhìn kìa
- nhìn kỹ
- nhìn kỹ từ đầu đến chân
- nhìn lạc quan