Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xtuđiô
* dtừ|- studio
* Từ tham khảo/words other:
-
gầy như ma
-
gầy như que củi
-
gầy nhưng đanh người
-
gây nổ
-
gây nợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xtuđiô
* Từ tham khảo/words other:
- gầy như ma
- gầy như que củi
- gầy nhưng đanh người
- gây nổ
- gây nợ