Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xong việc
- to finish work
* Từ tham khảo/words other:
-
rằm tháng tám
-
rậm tóc
-
râm trời
-
rằm trung thu
-
rấm vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xong việc
* Từ tham khảo/words other:
- rằm tháng tám
- rậm tóc
- râm trời
- rằm trung thu
- rấm vợ