Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoang phải
* dtừ|- knock against, strike against, hit against
* Từ tham khảo/words other:
-
nỗi nhớ nhà
-
nói nhỏ nhẻ
-
nỗi nhớ nhung
-
nồi nhôm
-
nổi nhọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoang phải
* Từ tham khảo/words other:
- nỗi nhớ nhà
- nói nhỏ nhẻ
- nỗi nhớ nhung
- nồi nhôm
- nổi nhọt