Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoàn xoạt
* dtừ|- sound of paper or cloth torn ripping sound
* Từ tham khảo/words other:
-
không công kích
-
không công kích được
-
không công minh
-
không công nhận
-
không công nhận là đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoàn xoạt
* Từ tham khảo/words other:
- không công kích
- không công kích được
- không công minh
- không công nhận
- không công nhận là đúng