Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xóa sạch
* dtừ|- obliteration|* ngđtừ|- obliterate|* thngữ|- to take out, to wipe off, to blot out, to rub away, to rub off
* Từ tham khảo/words other:
-
dung dịch muối đẳng trương
-
dung dịch natri silicat
-
dung dịch nước
-
dung dịch tẩy màu
-
đúng điệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xóa sạch
* Từ tham khảo/words other:
- dung dịch muối đẳng trương
- dung dịch natri silicat
- dung dịch nước
- dung dịch tẩy màu
- đúng điệu