Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xì hơi
- (nói về bánh xe, quả bóng) to go down; to go flat; to deflate
* Từ tham khảo/words other:
-
giống ête
-
giống gà đoockinh
-
giống gà lụa
-
giống gà mái
-
giống gà nam-bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xì hơi
* Từ tham khảo/words other:
- giống ête
- giống gà đoockinh
- giống gà lụa
- giống gà mái
- giống gà nam-bộ