Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xẹt
* trtừ|-(bay xẹt qua) zoom, go zooming over
* Từ tham khảo/words other:
-
mức gia tăng
-
mục hạ
-
mục hấp dẫn
-
mực hóa học
-
mực in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xẹt
* Từ tham khảo/words other:
- mức gia tăng
- mục hạ
- mục hấp dẫn
- mực hóa học
- mực in