Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xem hát
- to go to the theatre|= nàng mời tôi đi xem hát với nàng she invited me (to go) to the theatre with her
* Từ tham khảo/words other:
-
không vượt
-
không vượt qua được
-
không xa
-
không xạ
-
không xa hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xem hát
* Từ tham khảo/words other:
- không vượt
- không vượt qua được
- không xa
- không xạ
- không xa hoa