Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xem giờ
- to tell the time|= nó chưa biết xem giờ đâu! he can't tell the time yet|- to look at the time; to watch the clock|= làm việc đi, đừng xem giờ nữa! do work and stop watching the clock!
* Từ tham khảo/words other:
-
khách du lịch từng trải
-
khách giang hồ
-
khách hàng
-
khách hàng quen
-
khách hàng quen thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xem giờ
* Từ tham khảo/words other:
- khách du lịch từng trải
- khách giang hồ
- khách hàng
- khách hàng quen
- khách hàng quen thuộc