Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xé nhỏ
* đtừ|- to tear to pieces
* Từ tham khảo/words other:
-
quan niệm sai
-
quan niệm sai lầm
-
quần nịt
-
quán nước
-
quần ống loe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xé nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- quan niệm sai
- quan niệm sai lầm
- quần nịt
- quán nước
- quần ống loe