Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe haptrăc
* dtừ|- half-track
* Từ tham khảo/words other:
-
luôn luôn chiều chuộng vồn vã
-
luôn luôn có thể tin cậy được
-
luôn luôn đổi chỗ
-
luôn luôn động đậy
-
luôn luôn giơ cái gì đe dọa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe haptrăc
* Từ tham khảo/words other:
- luôn luôn chiều chuộng vồn vã
- luôn luôn có thể tin cậy được
- luôn luôn đổi chỗ
- luôn luôn động đậy
- luôn luôn giơ cái gì đe dọa