Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xẻ gỗ
* thngữ|- to convert timber
* Từ tham khảo/words other:
-
người dự tiệc lớn
-
người dự tuyển
-
người đưa
-
người đưa chứng thực
-
người đua đòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xẻ gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- người dự tiệc lớn
- người dự tuyển
- người đưa
- người đưa chứng thực
- người đua đòi