Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe duyên
- to wed; to marry; to contract marriage with somebody; to get married to somebody; to take somebody in marriage; to lead somebody to the altar
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi được hai điểm dưới trung bình
-
ghi được một thắng lợi
-
ghi đường sắt
-
ghi giá
-
ghi giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe duyên
* Từ tham khảo/words other:
- ghi được hai điểm dưới trung bình
- ghi được một thắng lợi
- ghi đường sắt
- ghi giá
- ghi giờ