Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe chở lính
- troop-carrier; personnel carrier
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đi xe bằng chó
-
cuốc đi xe boóng
-
cuộc diện
-
cuộc diễu hành
-
cuộc điều tra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe chở lính
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đi xe bằng chó
- cuốc đi xe boóng
- cuộc diện
- cuộc diễu hành
- cuộc điều tra