Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xấu bụng
- to have diarrhoea; to have indigestion; evil-minded; ill-disposed; malevolent
* Từ tham khảo/words other:
-
việc thương mại
-
việc thưởng phạt
-
việc tình cờ
-
việc tình cờ xảy ra
-
việc tố tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xấu bụng
* Từ tham khảo/words other:
- việc thương mại
- việc thưởng phạt
- việc tình cờ
- việc tình cờ xảy ra
- việc tố tụng