Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xác suất
- probability
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy lý do
-
lấy lý lẽ để bảo vệ
-
lấy mà cam kết
-
lấy mất
-
lấy mất chỗ ẩn náu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xác suất
* Từ tham khảo/words other:
- lấy lý do
- lấy lý lẽ để bảo vệ
- lấy mà cam kết
- lấy mất
- lấy mất chỗ ẩn náu