Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xa tít
- far away; as far as the eye can see
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm màng não
-
viêm màng não tủy
-
viêm màng nhĩ
-
viêm màng phổi
-
viêm màng treo ruột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xa tít
* Từ tham khảo/words other:
- viêm màng não
- viêm màng não tủy
- viêm màng nhĩ
- viêm màng phổi
- viêm màng treo ruột