Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xá miễn
* đtừ|- to pardon, forgive, remit
* Từ tham khảo/words other:
-
tôi lại
-
tôi lại đề cao anh
-
tội làm ly giáo
-
tội làm ma cô
-
tôi làm việc theo giờ hành chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xá miễn
* Từ tham khảo/words other:
- tôi lại
- tôi lại đề cao anh
- tội làm ly giáo
- tội làm ma cô
- tôi làm việc theo giờ hành chính