Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xà mâu
* dtừ|- lance, spear
* Từ tham khảo/words other:
-
anh chàng bủn xỉn
-
anh chàng cả tin
-
anh chẳng cần phải bận bịu vào việc ấy
-
anh chàng chưa ráo máu đầu
-
anh chàng cò hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xà mâu
* Từ tham khảo/words other:
- anh chàng bủn xỉn
- anh chàng cả tin
- anh chẳng cần phải bận bịu vào việc ấy
- anh chàng chưa ráo máu đầu
- anh chàng cò hương