Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỡ đất
- claering, breaking up (of land for tillage)
* Từ tham khảo/words other:
-
người dỗ ngon dỗ ngọt
-
người dỗ ngọt
-
người dò ra
-
người đọ súng tay đôi
-
người đồ tễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỡ đất
* Từ tham khảo/words other:
- người dỗ ngon dỗ ngọt
- người dỗ ngọt
- người dò ra
- người đọ súng tay đôi
- người đồ tễ