Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt mức
* dtừ|- exceed the set standard
* Từ tham khảo/words other:
-
một cách có kết quả
-
một cách công khai
-
một cách đều đều
-
một cách điều độ
-
một cách đùa bỡn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt mức
* Từ tham khảo/words other:
- một cách có kết quả
- một cách công khai
- một cách đều đều
- một cách điều độ
- một cách đùa bỡn