Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt khỏi
* đtừ|- to escape, to make good one's escape, to get away, to get out, to fly
* Từ tham khảo/words other:
-
vật rất tồi
-
vật rất tốt
-
vật rất tuyệt
-
vật rỉ qua
-
vật rỉ ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- vật rất tồi
- vật rất tốt
- vật rất tuyệt
- vật rỉ qua
- vật rỉ ra