Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vướng chân
* đtừ|- to get intangled by the feet; to burdened (with), snarled up
* Từ tham khảo/words other:
-
giám định khoang
-
giám định pháp y
-
giám định tàu
-
giám định tổn thất
-
giám định viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vướng chân
* Từ tham khảo/words other:
- giám định khoang
- giám định pháp y
- giám định tàu
- giám định tổn thất
- giám định viên