Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng lên
- to rise up; to revolt
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo hình mới
-
tạo hình van tim
-
tạo hình xương
-
tạo hóa
-
tảo học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng lên
* Từ tham khảo/words other:
- tạo hình mới
- tạo hình van tim
- tạo hình xương
- tạo hóa
- tảo học