Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vững dạ
* ttừ|- be reasossured, confident
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán cổ phần
-
người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn
-
người bắn cung
-
người bán dạo
-
người bán dao kéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vững dạ
* Từ tham khảo/words other:
- người bán cổ phần
- người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn
- người bắn cung
- người bán dạo
- người bán dao kéo