Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vững chắc thêm
* dtừ|- fortification|* ngđtừ|- buttress|* ttừ|- fortifiable
* Từ tham khảo/words other:
-
lập quy
-
lập ra
-
lấp rác
-
lắp ráp
-
lạp sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vững chắc thêm
* Từ tham khảo/words other:
- lập quy
- lập ra
- lấp rác
- lắp ráp
- lạp sắc