Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vừa đủ
- just sufficient; bare|= kiếm vừa đủ sống to earn a bare living|- barely|= tôi còn vừa đủ để trả tiền nhà i barely have enough left to pay the rent
* Từ tham khảo/words other:
-
tây ban nha
-
tay bắn súng trường
-
tẩy bằng ét xăng
-
tay bánh lái
-
tay bẻ ghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vừa đủ
* Từ tham khảo/words other:
- tây ban nha
- tay bắn súng trường
- tẩy bằng ét xăng
- tay bánh lái
- tay bẻ ghi