Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vũ kế
- rain-gauge; pluviometer
* Từ tham khảo/words other:
-
vật ngụy trang
-
vật nhặt được
-
vật nhay
-
vật nhẹ
-
vật nhẹ như lông chim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vũ kế
* Từ tham khảo/words other:
- vật ngụy trang
- vật nhặt được
- vật nhay
- vật nhẹ
- vật nhẹ như lông chim