Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòng lượn
* dtừ|- rocking-turn
* Từ tham khảo/words other:
-
loại bỏ chất cafêin
-
loài bổ củi
-
loại bỏ đi
-
loài bọ hung
-
loại bỏ nước hoặc hơi ẩm khỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòng lượn
* Từ tham khảo/words other:
- loại bỏ chất cafêin
- loài bổ củi
- loại bỏ đi
- loài bọ hung
- loại bỏ nước hoặc hơi ẩm khỏi