Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vốn là
- former|= tôi vốn là học trò ông ấy, nên tôi hiểu ông ấy muốn gì i'm a former student of his, so i understand what he means
* Từ tham khảo/words other:
-
kho riêng
-
kho rượu
-
khổ sách
-
khổ sách mười hai
-
khổ sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vốn là
* Từ tham khảo/words other:
- kho riêng
- kho rượu
- khổ sách
- khổ sách mười hai
- khổ sai