Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòm trời
* dtừ|- the dome of the sky, the heavenly dome
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh đời
-
cảnh đói kém hoạn nạn
-
cánh đồng
-
cánh đồng cỏ
-
cánh đồng lúa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòm trời
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh đời
- cảnh đói kém hoạn nạn
- cánh đồng
- cánh đồng cỏ
- cánh đồng lúa