Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vói tay
- to reach out|= muối trước mặt anh kìa, cứ vói tay là có ngay! the salt's right in front of you, just reach out and get it!
* Từ tham khảo/words other:
-
phiếu tính tiền
-
phiếu trắng
-
phiếu vận tải
-
phiêu vật
-
phiếu xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vói tay
* Từ tham khảo/words other:
- phiếu tính tiền
- phiếu trắng
- phiếu vận tải
- phiêu vật
- phiếu xuất