Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vội phê phán
* dtừ|- prejudgment|* ngđtừ|- prejudge
* Từ tham khảo/words other:
-
tuổi
-
tươi
-
tưới
-
tuổi biết suy nghĩ rồi
-
tuổi cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vội phê phán
* Từ tham khảo/words other:
- tuổi
- tươi
- tưới
- tuổi biết suy nghĩ rồi
- tuổi cao