Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô tư
* adj
- impartial, unbiased
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
vô tư
- impartial; disinterested; unprejudiced; unbiased; even-handed; fair-minded|= thật khó giữ cho mình hoàn toàn vô tư it's hard to be totally unprejudiced/unbiased
* Từ tham khảo/words other:
-
có chọn lọc
-
có chồng
-
có chóp hình nón
-
có chóp nhọn
-
co chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô tư
* Từ tham khảo/words other:
- có chọn lọc
- có chồng
- có chóp hình nón
- có chóp nhọn
- co chữ